"dumpty" in Vietnamese
Dumpty (chỉ dùng trong 'Humpty Dumpty')
Definition
“Dumpty” chỉ xuất hiện trong tên nhân vật 'Humpty Dumpty', một nhân vật trứng nổi tiếng trong bài đồng dao tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng “dumpty” trong cụm “Humpty Dumpty”; tuyệt đối không dùng riêng lẻ.
Examples
Humpty Dumpty sat on a wall.
Humpty **Dumpty** ngồi trên tường.
Many children know the story of Humpty Dumpty.
Nhiều trẻ em biết câu chuyện về Humpty **Dumpty**.
Humpty Dumpty had a great fall.
Humpty **Dumpty** bị ngã rất mạnh.
No one could put Humpty Dumpty together again.
Không ai có thể ghép Humpty **Dumpty** lại như trước.
That sculpture looks like Humpty Dumpty!
Bức tượng đó trông giống Humpty **Dumpty** quá!
Whenever I hear 'Dumpty', I immediately think of the nursery rhyme.
Cứ nghe từ '**Dumpty**' là tôi nghĩ ngay đến bài đồng dao đó.