"dummies" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'dummy'. Có thể chỉ những hình nộm giống người dùng để tập luyện hay trưng bày, hoặc với nghĩa thông tục, chỉ người ngốc nghếch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ma-nơ-canh' rất trung lập khi nói về mô hình, nhưng 'người ngốc' là từ thông tục, đôi khi mang hàm ý xúc phạm. 'Sách for dummies' không mang nghĩa chế giễu.
Examples
The firefighter practiced with the dummies during training.
Lính cứu hỏa đã luyện tập với các **ma-nơ-canh** trong buổi đào tạo.
Books for dummies make learning easy.
Sách dành cho **người ngốc** giúp việc học trở nên dễ dàng.
There are two dummies in the window display.
Có hai **ma-nơ-canh** trong cửa sổ trưng bày.
Don't call them dummies—that's just mean.
Đừng gọi họ là **người ngốc** — như vậy là không hay.
Car manufacturers use crash test dummies to improve safety.
Các hãng xe dùng **ma-nơ-canh** thử nghiệm va chạm để cải thiện an toàn.
Don't worry, these dummies aren't real people.
Đừng lo, những **ma-nơ-canh** này không phải người thật.