"dumbness" in Vietnamese
Definition
'Câm lặng' chỉ trạng thái không thể nói được. Đôi khi cũng dùng để nói ai đó không thông minh, nhưng cách dùng này không lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ bệnh lý mất tiếng. Dùng với nghĩa 'không thông minh' thì thô lỗ. Hãy dùng 'im lặng' hoặc 'không nói' nếu không nói về bệnh.
Examples
Her dumbness made communication difficult with others.
**Câm lặng** của cô ấy khiến việc giao tiếp với người khác trở nên khó khăn.
The accident caused temporary dumbness.
Tai nạn gây ra **câm lặng** tạm thời.
He felt a strange dumbness after the shocking news.
Sau tin sốc, anh ấy cảm thấy một **câm lặng** kỳ lạ.
Her sudden dumbness in the middle of the speech surprised everyone.
**Câm lặng** bất ngờ của cô ấy giữa bài phát biểu đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Some people mistake shyness for dumbness, but they are not the same.
Một số người nhầm rụt rè với **câm lặng**, nhưng chúng không giống nhau.
The old movie used 'cure for dumbness' as part of its story.
Bộ phim cũ có dùng 'cách chữa **câm lặng**' làm một phần của câu chuyện.