"dullest" in Vietnamese
Definition
'Dullest' chỉ một điều, người hoặc vật nào đó chán nhất hoặc ít sắc nhất so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh mức độ nhàm chán hoặc độ cùn của người, vật, hoặc sự kiện. Sử dụng với 'the' để nhấn mạnh.
Examples
This is the dullest book I have ever read.
Đây là cuốn sách **nhạt nhẽo nhất** tôi từng đọc.
Out of all the knives, this one is the dullest.
Trong tất cả các con dao, cái này là **cùn nhất**.
Math class today was the dullest part of my day.
Tiết toán hôm nay là phần **nhạt nhẽo nhất** trong ngày của tôi.
That was the dullest movie I’ve seen in years—nothing happened at all.
Đó là bộ phim **nhạt nhẽo nhất** tôi từng xem trong nhiều năm—không có gì xảy ra cả.
Honestly, that’s the dullest pencil I own. It won’t even write anymore.
Thật lòng, đây là chiếc bút chì **cùn nhất** tôi có. Nó thậm chí không còn viết được nữa.
He’s not the dullest person, but he doesn’t have much to say.
Anh ấy không phải là người **nhạt nhẽo nhất**, nhưng cũng chẳng có gì nhiều để nói.