Herhangi bir kelime yazın!

"dullards" in Vietnamese

kẻ ngu ngốcngười chậm hiểu

Definition

Chỉ những người không thông minh lắm hoặc chậm hiểu vấn đề; thường được coi là người ngu ngốc hoặc chậm chạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang hơi hướng cổ, trang trọng hoặc xúc phạm nhẹ. Thường dùng trong sách vở, hài hước hoặc văn học; không nên dùng trực tiếp với người khác.

Examples

Some people think math is easy, but dullards may find it hard.

Nhiều người nghĩ toán dễ, nhưng **kẻ ngu ngốc** có thể thấy nó khó.

Books are not just for dullards, but for everyone who wants to learn.

Sách không chỉ dành cho **kẻ ngu ngốc**, mà còn cho tất cả những ai muốn học.

His classmates called him and his friends dullards.

Các bạn cùng lớp gọi anh và bạn anh là **kẻ ngu ngốc**.

No wonder the plan failed, with a bunch of dullards in charge.

Không ngạc nhiên gì khi kế hoạch thất bại, vì do một nhóm **kẻ ngu ngốc** chịu trách nhiệm.

They looked at us like we were dullards who didn't get the joke.

Họ nhìn chúng tôi như thể chúng tôi là **kẻ ngu ngốc** không hiểu trò đùa.

Don’t be so harsh—mistakes don’t mean we're all dullards.

Đừng nghiêm khắc quá—sai lầm không có nghĩa là tất cả chúng ta đều là **kẻ ngu ngốc**.