Herhangi bir kelime yazın!

"dui" in Vietnamese

DUI (lái xe khi say)lái xe khi chịu ảnh hưởng của chất kích thích

Definition

DUI chỉ việc lái xe khi bạn bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy, và đây là hành vi phạm pháp. Thường dùng ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘DUI’ thường chỉ dùng ở Mỹ. Khi nói “bị DUI” nghĩa là bị bắt hoặc bị kết tội. “DWI” cũng có ý nghĩa tương tự. Thường chỉ rượu nhưng có thể gồm ma tuý.

Examples

He was arrested for DUI last night.

Anh ấy đã bị bắt vì **DUI** tối qua.

Getting a DUI can ruin your record.

Bị **DUI** có thể làm hồ sơ của bạn bị ảnh hưởng nặng.

She learned about DUI in her driving class.

Cô ấy đã học về **DUI** trong lớp học lái xe.

You definitely don’t want a DUI on your record—it makes life complicated.

Bạn chắc chắn không muốn bị **DUI** ghi vào hồ sơ—nó khiến cuộc sống rắc rối hơn hẳn.

After his DUI, he had to attend driving school and pay a fine.

Sau khi bị **DUI**, anh ấy phải đi học lái xe và nộp phạt.

People sometimes use ‘DUI’ when talking about any alcohol-related driving offense.

Mọi người đôi khi dùng ‘**DUI**’ để chỉ mọi hành vi lái xe liên quan đến rượu.