Herhangi bir kelime yazın!

"duffle" in Vietnamese

túi duffletúi vải du lịch

Definition

Một chiếc túi lớn, thường làm bằng vải hoặc canvas, dùng để đựng quần áo hay đồ cá nhân khi đi du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện dưới dạng 'túi duffle'; ít dùng riêng lẻ. Chỉ loại túi chứ không phải vật liệu.

Examples

I packed my clothes in a duffle for the trip.

Tôi đã gói quần áo vào **túi duffle** cho chuyến đi.

He carries his gym shoes in a duffle.

Anh ấy để giày gym trong **túi duffle**.

My old duffle is still strong after many years.

**Túi duffle** cũ của tôi vẫn còn bền dù đã nhiều năm.

Grab your duffle and let's head out before traffic gets bad.

Cầm lấy **túi duffle** của bạn rồi đi trước khi tắc đường.

I always keep an extra set of clothes in my duffle, just in case.

Tôi luôn để thêm một bộ quần áo trong **túi duffle**, phòng khi cần thiết.

Her duffle was so full she could barely zip it closed.

**Túi duffle** của cô ấy đầy quá nên cô ấy hầu như không kéo khoá được.