"duffer" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ người không giỏi về một việc gì đó, thường là người mới bắt đầu hoặc có chút lóng ngóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong văn viết trang trọng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, thường để đùa vui hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.
Examples
He is a duffer at chess, but he tries hard.
Anh ấy là một **người vụng về** khi chơi cờ, nhưng rất cố gắng.
I'm a real duffer when it comes to cooking.
Tôi thật sự là một **người vụng về** khi nói đến nấu ăn.
Don’t worry, every duffer can learn with practice.
Đừng lo, bất kỳ **người mới tập** nào cũng có thể học được nếu luyện tập.
He’s a bit of a duffer, but everybody likes him.
Anh ấy hơi **vụng về**, nhưng ai cũng quý mến anh.
It’s just a game, so don’t feel bad if you play like a duffer.
Chỉ là trò chơi thôi, đừng buồn nếu bạn chơi như **người vụng về**.
She called herself a duffer after missing the ball.
Cô ấy tự gọi mình là **người vụng về** sau khi đánh hụt bóng.