Herhangi bir kelime yazın!

"duffer" in Indonesian

người vụng vềngười kém cỏingười mới học

Definition

Chỉ người không có kỹ năng hoặc mới bắt đầu làm việc nào đó, đôi khi chỉ người hơi vụng về.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang tính thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường sử dụng khi nói vui hoặc trong thể thao.

Examples

He is a duffer at chess, but he tries hard.

Anh ấy là một **người vụng về** trong cờ vua nhưng luôn cố gắng.

I'm a real duffer when it comes to cooking.

Tôi thật sự là một **người kém cỏi** khi nấu ăn.

Don’t worry, every duffer can learn with practice.

Đừng lo, ai cũng có thể học nếu luyện tập, ngay cả **người mới học**.

He’s a bit of a duffer, but everybody likes him.

Anh ấy hơi **vụng về**, nhưng mọi người đều thích anh ấy.

It’s just a game, so don’t feel bad if you play like a duffer.

Chỉ là một trò chơi thôi, đừng buồn nếu bạn chơi như **người kém cỏi**.

She called herself a duffer after missing the ball.

Cô ấy tự gọi mình là **người vụng về** sau khi đánh trượt bóng.