Herhangi bir kelime yazın!

"duelling" in Vietnamese

đấu tay đôi

Definition

Đấu tay đôi là hành động hai người chiến đấu với nhau bằng vũ khí để giải quyết tranh chấp hoặc bảo vệ danh dự. Từ này cũng có thể chỉ các tình huống cạnh tranh đối kháng, nhất là trong thể thao hay trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'đấu tay đôi' thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học. Ngày nay, cũng có nghĩa cạnh tranh gay gắt giữa hai cá nhân, đặc biệt trong âm nhạc, thể thao ('duelling pianos', 'duelling swords'). Không dùng cho đánh nhau tập thể.

Examples

Duelling was common in Europe in the 18th century.

**Đấu tay đôi** rất phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 18.

The law now forbids duelling.

Luật hiện nay cấm **đấu tay đôi**.

Many famous stories involve duelling to settle honor.

Nhiều câu chuyện nổi tiếng có cảnh **đấu tay đôi** để bảo vệ danh dự.

There's a long tradition of duelling in old literature.

Văn học cổ có truyền thống **đấu tay đôi** lâu đời.

Some musicians love duelling performances, like two pianos on stage.

Một số nhạc sĩ thích trình diễn kiểu **đấu tay đôi**, như hai cây piano trên sân khấu.

He joked about duelling with his rival, but they just played chess instead.

Anh ấy đùa về việc **đấu tay đôi** với đối thủ, nhưng họ chỉ chơi cờ vua thôi.