Herhangi bir kelime yazın!

"dueling" in Vietnamese

đấu tay đôitranh tài

Definition

Đấu tay đôi là trận đấu chính thức giữa hai người, thường có vũ khí hoặc theo quy định. Cũng dùng để chỉ sự cạnh tranh trực diện, quyết liệt giữa hai đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc nói về lịch sử khi chỉ những trận đấu tay đôi thực sự. Hiện nay thường dùng ẩn dụ cho các cuộc cạnh tranh mạnh giữa hai bên như 'dueling banjos', 'dueling speeches'. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The students were dueling for first place in the competition.

Các học sinh **tranh tài** để giành giải nhất trong cuộc thi.

The movie had an intense dueling scene between the hero and the villain.

Bộ phim có cảnh **đấu tay đôi** cực kỳ căng thẳng giữa anh hùng và kẻ phản diện.

There are always dueling opinions on social media.

Luôn có những ý kiến **tranh tài** trên mạng xã hội.

During the debate, the two candidates spent the whole night dueling over tax policy.

Trong buổi tranh luận, hai ứng viên đã **tranh tài** suốt đêm về chính sách thuế.

The two knights were dueling at sunrise.

Hai hiệp sĩ đã **đấu tay đôi** lúc bình minh.

Dueling was once a common way to settle arguments.

Ngày xưa, **đấu tay đôi** từng là cách phổ biến để giải quyết mâu thuẫn.