Herhangi bir kelime yazın!

"duel" in Vietnamese

trận đấu tay đôi

Definition

Một cuộc đấu tranh chính thức giữa hai người, thường dùng vũ khí, để giải quyết tranh chấp hoặc chứng tỏ lòng dũng cảm. Nó cũng có thể chỉ cuộc thi căng thẳng giữa hai người hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Duel' thường trang trọng, liên quan nhiều đến lịch sử, hay dùng cho các cuộc đấu bằng vũ khí. Nay cũng có thể dùng hình ảnh cho so tài căng thẳng (‘duel of wits’). Dùng 'duel with' (ai đó) hoặc 'duel between' (hai bên). Không áp dụng cho đánh nhau tập thể.

Examples

The two men agreed to a duel at sunrise.

Hai người đàn ông đồng ý tham gia một **trận đấu tay đôi** lúc bình minh.

In the past, a duel was used to defend one's honor.

Ngày xưa, một **trận đấu tay đôi** được dùng để bảo vệ danh dự.

The chess match turned into an intense duel.

Ván cờ vua đã trở thành một **trận đấu tay đôi** căng thẳng.

They faced each other in a duel that would decide the champion.

Họ đối đầu trong một **trận đấu tay đôi** quyết định ai là nhà vô địch.

Their arguments were like a verbal duel in every meeting.

Những cuộc tranh luận của họ cứ như một **trận đấu tay đôi** bằng lời nói trong mỗi cuộc họp.

The western movie ended with a dramatic duel in the street.

Bộ phim miền Tây kết thúc với một **trận đấu tay đôi** kịch tính ngoài đường.