Herhangi bir kelime yazın!

"ducking" in Vietnamese

cúi xuốnglảng tránh

Definition

Cúi đầu hoặc cúi người nhanh để tránh bị va vào hoặc bị thấy; cũng có thể chỉ hành động lảng tránh trách nhiệm hay câu hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động vật lý (như cúi xuống dưới bàn), đôi khi còn dùng để chỉ tránh né điều gì đó như 'ducking responsibility'. Không nên nhầm với từ chỉ con vịt.

Examples

He is ducking under the branch.

Anh ấy đang **cúi xuống** dưới cành cây.

She kept ducking when the ball came near.

Cô ấy liên tục **cúi đầu né** khi quả bóng bay tới.

He was ducking to avoid the flying insects.

Anh ấy **cúi xuống** để tránh lũ côn trùng bay.

I'm always ducking my boss's questions at meetings.

Tôi luôn **lảng tránh** câu hỏi của sếp trong các cuộc họp.

People were ducking for cover as the storm hit.

Mọi người **cúi xuống** tìm chỗ trú khi cơn bão đến.

He keeps ducking responsibility for his mistakes.

Anh ấy luôn **lảng tránh** trách nhiệm cho những sai lầm của mình.