Herhangi bir kelime yazın!

"duck and cover" in Vietnamese

cúi xuống và che chắn

Definition

Khi có tình huống khẩn cấp như động đất hay nổ, cúi người xuống thấp và che chắn đầu để bảo vệ bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các buổi tập huấn an toàn hoặc các phim ảnh xưa về hạt nhân; đôi khi dùng ẩn dụ cho phản ứng nhanh với nguy hiểm.

Examples

During an earthquake drill, students are taught to duck and cover.

Trong buổi diễn tập động đất, học sinh được dạy cách **cúi xuống và che chắn**.

When you hear the alarm, remember to duck and cover.

Khi nghe chuông báo động, nhớ phải **cúi xuống và che chắn** nhé.

The teacher shouted, 'Duck and cover!' as the tremors began.

Khi cơn rung bắt đầu, giáo viên hét lên: '**Cúi xuống và che chắn**!'.

Old movies about nuclear attacks often show people learning to duck and cover.

Trong các bộ phim cũ về tấn công hạt nhân, người ta thường thấy cảnh mọi người học **cúi xuống và che chắn**.

If something suddenly explodes, your first reaction should be to duck and cover.

Nếu có chuyện gì đó bất ngờ nổ, phản xạ đầu tiên nên là **cúi xuống và che chắn**.

My mom always says, 'When in danger, just duck and cover—it can't hurt!'

Mẹ tôi luôn nói: 'Gặp nguy hiểm thì chỉ cần **cúi xuống và che chắn**—không có hại gì đâu!'