Herhangi bir kelime yazın!

"duchesses" in Vietnamese

nữ công tước

Definition

Nữ công tước là số nhiều của từ chỉ phụ nữ có tước vị công tước – thường là vợ, góa phụ của công tước hoặc phụ nữ tự có tước vị này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hoàng gia. Chỉ nữ giới mới gọi là 'nữ công tước', không dùng cho vợ các quý tước cấp thấp hơn như bá tước hay nam tước.

Examples

The duchesses attended the royal ball together.

Các **nữ công tước** đã cùng nhau tham dự dạ hội hoàng gia.

Two duchesses lived in the big castle.

Hai **nữ công tước** sống trong tòa lâu đài lớn.

The children met three duchesses in the garden.

Bọn trẻ gặp ba **nữ công tước** ở trong vườn.

All the duchesses wore beautiful gowns for the ceremony.

Tất cả **nữ công tước** đều mặc áo dạ hội lộng lẫy cho buổi lễ.

During tea, the duchesses discussed the latest court gossip.

Trong giờ trà, các **nữ công tước** bàn về những chuyện mới nhất trong cung đình.

You could see the duchesses smiling as they walked through the grand hall.

Bạn có thể thấy các **nữ công tước** mỉm cười khi đi qua đại sảnh tráng lệ.