Herhangi bir kelime yazın!

"dubbing" in Vietnamese

lồng tiếng

Definition

Quá trình thay thế giọng nói gốc trong phim, chương trình truyền hình hoặc video bằng giọng nói mới bằng ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phim, chương trình truyền hình. Hay gặp các cụm như 'phim lồng tiếng', 'lồng tiếng Anh'. So với phụ đề, lồng tiếng thay cả lời thoại.

Examples

The dubbing in this cartoon is very good.

**Lồng tiếng** trong bộ phim hoạt hình này rất hay.

The movie has both subtitles and dubbing.

Bộ phim này có cả phụ đề và **lồng tiếng**.

Japanese dubbing is popular for anime shows.

**Lồng tiếng** tiếng Nhật rất phổ biến cho các chương trình anime.

I prefer watching movies with the original voices, not the dubbing.

Tôi thích xem phim với giọng nói gốc hơn là **lồng tiếng**.

Sometimes the dubbing doesn't match the actor's lips.

Đôi khi **lồng tiếng** không khớp với khẩu hình của diễn viên.

The new action film got amazing English dubbing for its international release.

Bộ phim hành động mới đã được **lồng tiếng** tiếng Anh tuyệt vời cho lần phát hành quốc tế.