Herhangi bir kelime yazın!

"ds" in Vietnamese

DS

Definition

'DS' thường dùng để chỉ máy chơi game cầm tay Nintendo DS. Đôi khi nó cũng là viết tắt của học vị Tiến sĩ Khoa học (Doctor of Science).

Usage Notes (Vietnamese)

‘DS’ chủ yếu dùng trong cộng đồng chơi game (Nintendo). Dùng viết hoa khi nói đến máy hoặc học vị.

Examples

My brother plays on his DS every evening.

Em trai tôi chơi **DS** của mình mỗi tối.

Many children want a DS for their birthday.

Nhiều trẻ em muốn một chiếc **DS** cho sinh nhật.

Dr. Smith earned a DS in physics.

Tiến sĩ Smith đã nhận bằng **DS** trong ngành vật lý.

Do you still have your old DS from when you were a kid?

Bạn còn giữ chiếc **DS** cũ thời nhỏ không?

I always wanted a DS, but I never got one.

Tôi luôn muốn có một chiếc **DS**, nhưng chưa bao giờ được mua.

Her resume says she has a DS, which is pretty impressive.

Hồ sơ xin việc của cô ấy ghi là có bằng **DS**, thật sự ấn tượng.