Herhangi bir kelime yazın!

"dryness" in Vietnamese

sự khô ráotình trạng khô

Definition

Tình trạng không có độ ẩm, bị khô. Thường dùng cho thời tiết, da, đất hoặc diễn đạt sự khô khan trong lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được. Hay dùng trong y học ("sự khô da"), thời tiết hoặc khi mô tả lời nói khô khan ("dryness of his explanation").

Examples

The dryness of the desert makes it hard for plants to grow.

**Sự khô ráo** của sa mạc khiến cây khó phát triển.

She used lotion to help with the dryness on her hands.

Cô ấy dùng kem dưỡng để giảm **tình trạng khô** trên tay mình.

A long period of dryness can cause water shortages.

Một thời kỳ **khô hạn** kéo dài có thể gây ra thiếu nước.

I hate the dryness in winter; my lips always crack.

Tôi ghét **sự khô hanh** vào mùa đông; môi tôi luôn bị nẻ.

The dryness of his speech made it hard to stay awake.

**Sự khô khan** trong bài phát biểu của anh ấy khiến tôi buồn ngủ.

After the rain, the dryness in the air disappeared.

Sau mưa, **độ khô** trong không khí biến mất.