Herhangi bir kelime yazın!

"drury" in Vietnamese

Drury

Definition

Drury là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ, tên địa danh (như Drury Lane ở London), hoặc đôi khi là tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Drury’ luôn viết hoa. Chỉ dùng cho tên riêng người hoặc địa danh; không dùng như danh từ hay động từ thông thường.

Examples

My friend's last name is Drury.

Họ của bạn tôi là **Drury**.

We visited Drury Lane when we went to London.

Chúng tôi đã ghé thăm phố **Drury** Lane khi đến London.

There is a small town called Drury in New Zealand.

Có một thị trấn nhỏ tên là **Drury** ở New Zealand.

The famous theater is near Drury Lane.

Nhà hát nổi tiếng nằm gần phố **Drury** Lane.

Have you ever heard the story of the muffins on Drury Lane?

Bạn đã từng nghe câu chuyện về những chiếc bánh muffin ở phố **Drury** Lane chưa?

I think the Drury family used to live in that big house.

Tôi nghĩ gia đình **Drury** từng sống trong ngôi nhà lớn đó.