Herhangi bir kelime yazın!

"drunker" in Vietnamese

say hơn

Definition

Dạng so sánh của 'say', chỉ trạng thái ai đó say hơn một người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng để so sánh người với người, ví dụ: 'anh ấy say hơn cô ấy'. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He is drunker than I expected.

Anh ấy **say hơn** tôi tưởng.

This party is getting drunker every hour.

Bữa tiệc này mỗi giờ càng **say hơn**.

Who is drunker, Anna or John?

Ai **say hơn**, Anna hay John?

Trust me, you're way drunker than you think.

Tin tôi đi, bạn **say hơn** nhiều so với bạn nghĩ đấy.

They got drunker as the night went on.

Càng về khuya họ lại càng **say hơn**.

I've never seen him drunker than at that wedding.

Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy **say hơn** như ở đám cưới đó.