Herhangi bir kelime yazın!

"drumroll" in Vietnamese

trống tung hôtiếng trống báo hiệu

Definition

Một chuỗi tiếng trống nhanh và ngắn, thường được đánh trước một thông báo quan trọng hoặc thời khắc đặc biệt để tăng sự hồi hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (âm thanh trống thật) hoặc nghĩa bóng để tăng kịch tính khi tiết lộ điều gì đó; thường gặp 'drumroll, please' hoặc 'drumroll' trong văn bản.

Examples

The host asked for a drumroll before announcing the winner.

Người dẫn chương trình yêu cầu một **trống tung hô** trước khi công bố người chiến thắng.

We heard a drumroll before the magician's trick.

Chúng tôi nghe một **trống tung hô** trước tiết mục ảo thuật của ảo thuật gia.

Please give me a drumroll for the big news!

Hãy cho tôi một **trống tung hô** cho tin lớn này nhé!

And now, drumroll, here's what everyone's been waiting for!

Và bây giờ, **trống tung hô**, đây là thứ mọi người đang mong chờ!

The suspense was real as the presenter paused for a drumroll before saying the winner’s name.

Sự hồi hộp tăng cao khi người dẫn chương trình dừng lại để chờ một **trống tung hô** trước khi công bố tên người chiến thắng.

On TV shows, you often hear a drumroll before a big reveal.

Trên các chương trình truyền hình, bạn thường nghe thấy **trống tung hô** trước khi tiết lộ điều gì lớn.