Herhangi bir kelime yazın!

"drum up" in Indonesian

khuấy độngthu hút (sự ủng hộ, sự chú ý, kinh doanh)

Definition

Tìm cách tạo hoặc tăng sự quan tâm, hỗ trợ, hay kinh doanh cho một việc gì đó thông qua nỗ lực hoặc chiến dịch.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong kinh doanh, quảng bá, ví dụ 'drum up business', 'drum up support'. Mang sắc thái thân mật, hiếm liên quan trống thực tế; thường đi với 'support', 'interest', 'business'.

Examples

We're trying to drum up support for our new project.

Chúng tôi đang cố **khuấy động** sự ủng hộ cho dự án mới.

The company wants to drum up more business this year.

Công ty muốn **khuấy động** thêm khách hàng trong năm nay.

How can we drum up interest in the new club?

Chúng ta làm sao **khuấy động** sự quan tâm cho câu lạc bộ mới?

They're handing out flyers to drum up excitement for the festival.

Họ phát tờ rơi để **khuấy động** không khí cho lễ hội.

She used social media to drum up votes for the contest.

Cô ấy dùng mạng xã hội để **khuấy động** lượt bình chọn cho cuộc thi.

We need something creative to drum up some buzz before the launch.

Chúng ta cần gì đó sáng tạo để **khuấy động** sự tò mò trước khi ra mắt.