Herhangi bir kelime yazın!

"drum into" in Vietnamese

nhồi nhét vàoghi sâu vào

Definition

Lặp đi lặp lại điều gì đó để ai đó nhớ kỹ, thường với những thông tin quan trọng hoặc nguyên tắc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính không trang trọng, chủ yếu dùng khi việc lặp lại gây cảm giác phiền toái. Thường dùng với 'drum into someone's head/mind'. Thích hợp để nói về quy tắc, lời khuyên, giá trị sống.

Examples

My teacher drummed into us the importance of honesty.

Giáo viên của tôi đã **nhồi nhét** cho chúng tôi về tầm quan trọng của sự trung thực.

They drummed into the children how to cross the street safely.

Họ đã **ghi sâu vào** cho trẻ em cách sang đường an toàn.

Parents often drum into their kids to say 'please' and 'thank you'.

Phụ huynh thường **nhồi nhét** cho con phải nói 'làm ơn' và 'cảm ơn'.

It took years for safety procedures to be drummed into the staff.

Phải mất nhiều năm mới **nhồi nhét** được quy trình an toàn cho nhân viên.

My mom really drummed into me that hard work pays off.

Mẹ tôi thực sự đã **ghi sâu vào** tôi rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.

No matter how many times you drum it into him, he keeps forgetting his keys.

Dù bạn có **ghi sâu điều đó vào** đầu anh ấy bao nhiêu lần, anh ấy vẫn quên chìa khóa.