Herhangi bir kelime yazın!

"druid" in Vietnamese

druít

Definition

Druít là một thành viên của tầng lớp tu sĩ trong xã hội Celtic cổ đại, nổi tiếng với kiến thức về thiên nhiên, tôn giáo và đôi khi cả phép thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

"Druít" thường xuất hiện trong sách, truyện hoặc trò chơi giả tưởng. Nó liên quan nhiều đến thiên nhiên và phép thuật, khác với tu sĩ thông thường vì gắn với truyền thống Celtic.

Examples

A druid lived in the forest and studied plants.

Một **druít** sống trong rừng và nghiên cứu các loại cây.

In ancient times, people respected the druid for his wisdom.

Thời cổ đại, người ta kính trọng **druít** vì sự thông thái của ông ấy.

The story is about a druid who helps his village.

Câu chuyện nói về một **druít** giúp đỡ làng của mình.

In many fantasy games, you can play as a powerful druid who controls nature.

Trong nhiều trò chơi giả tưởng, bạn có thể nhập vai **druít** mạnh mẽ điều khiển thiên nhiên.

The old movies always show the druid as a mysterious figure, wearing robes and casting spells.

Trong các bộ phim cũ, **druít** luôn xuất hiện như một nhân vật bí ẩn, mặc áo choàng và sử dụng phép thuật.

If you read Celtic myths, the druid is often seen as a wise advisor, not just a magician.

Nếu đọc thần thoại Celtic, bạn sẽ thấy **druít** thường được coi là cố vấn khôn ngoan chứ không chỉ là pháp sư.