Herhangi bir kelime yazın!

"druggist" in Vietnamese

dược sĩngười bán thuốc

Definition

Người pha chế và bán thuốc, thường làm việc tại hiệu thuốc; từ này từng được dùng phổ biến ở Mỹ nhưng hiện nay đã cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay ít dùng; người ta thường nói 'dược sĩ'. Không dùng để chỉ người bán thuốc phi pháp, chỉ xuất hiện trong văn cảnh cũ hoặc điện ảnh.

Examples

The druggist helped me choose the right medicine.

**Dược sĩ** đã giúp tôi chọn đúng loại thuốc.

My grandfather was a druggist in a small town.

Ông tôi từng là **dược sĩ** ở một thị trấn nhỏ.

The druggist mixes the ingredients for the prescription.

**Dược sĩ** pha chế các thành phần cho đơn thuốc.

You hardly hear anyone say druggist these days—everyone says 'pharmacist' now.

Ngày nay hiếm ai gọi là **dược sĩ** nữa—mọi người đều nói 'pharmacist'.

In old movies, the druggist always knows everyone's secrets.

Trong các bộ phim cũ, **dược sĩ** luôn biết hết mọi bí mật.

My mom still calls the pharmacy the 'druggist', but I think that sounds so old-timey.

Mẹ tôi vẫn gọi hiệu thuốc là '**dược sĩ**', nhưng tôi thấy như thế nghe cổ lỗ sĩ quá.