Herhangi bir kelime yazın!

"drugging" in Vietnamese

đầu độc bằng thuốcbỏ thuốc (lén lút)

Definition

Hành động lén lút cho ai đó uống hoặc ăn thuốc để họ mất tự chủ hoặc bị ảnh hưởng thể chất/tinh thần. Thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về tội phạm hoặc y khoa, không dùng cho nghĩa tự dùng thuốc. Các cụm như 'drink drugging', 'drugging victims' hay gặp trên báo cáo tội phạm.

Examples

The police investigated a case of drugging at the party.

Cảnh sát đã điều tra một vụ **đầu độc bằng thuốc** tại bữa tiệc.

Drugging people is illegal and dangerous.

**Đầu độc bằng thuốc** người khác là việc bất hợp pháp và nguy hiểm.

The victim suspected drugging after feeling dizzy.

Nạn nhân nghi ngờ mình bị **đầu độc bằng thuốc** sau khi cảm thấy chóng mặt.

There have been reports of drugging incidents in nightclubs recently.

Gần đây đã có nhiều báo cáo về các vụ **bỏ thuốc** trong câu lạc bộ đêm.

Authorities warn about the risk of drugging drinks at bars.

Nhà chức trách cảnh báo về nguy cơ **bỏ thuốc** vào đồ uống tại quán bar.

Victims often don’t realize they’ve experienced drugging until much later.

Nạn nhân thường không nhận ra mình đã bị **bỏ thuốc** cho đến rất lâu sau đó.