"druggies" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người dùng ma túy bất hợp pháp thường xuyên hoặc bị nghiện, mang sắc thái coi thường, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính xúc phạm mạnh, nên tránh dùng khi nói chuyện trang trọng. Dùng trong nói chuyện đời thường hoặc văn nói. Tránh kỳ thị, có thể dùng từ trung tính như 'người nghiện'.
Examples
There are many druggies in that neighborhood.
Khu đó có nhiều **dân nghiện**.
The old warehouse is often used by druggies.
Kho cũ đó thường được **dân nghiện** sử dụng.
Some people call addicts druggies.
Một số người gọi người nghiện là **dân nghiện**.
The park clears out after dark because no one wants to deal with the druggies.
Công viên vắng bóng người vào buổi tối vì không ai muốn đối phó với **dân nghiện**.
Kids shouldn't grow up thinking all druggies are bad people; it's a complicated issue.
Trẻ em không nên nghĩ rằng tất cả **dân nghiện** đều xấu; đây là một vấn đề phức tạp.
Yeah, that place downtown attracts a lot of druggies late at night.
Ừ, chỗ đó ở trung tâm thành phố ban đêm thu hút rất nhiều **dân nghiện**.