"druggie" in Vietnamese
Definition
Từ lóng, mang nghĩa xúc phạm chỉ người thường xuyên sử dụng ma túy, đặc biệt đến mức gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thô tục và có thể bị coi là xúc phạm; chủ yếu dùng trong văn nói và để miệt thị. Trong ngữ cảnh lịch sự nên dùng các cụm từ trung tính như 'người nghiện ma túy'.
Examples
He was called a druggie at school.
Ở trường, anh ấy bị gọi là **dân nghiện**.
The movie shows the life of a druggie.
Bộ phim thể hiện cuộc sống của một **dân nghiện**.
Some people use the word druggie as an insult.
Một số người dùng từ **dân nghiện** để xúc phạm.
People think he's just a druggie, but he needs help.
Mọi người nghĩ anh ta chỉ là **dân nghiện**, nhưng thật ra anh ấy cần được giúp đỡ.
"Don't hang out with those druggies," his parents warned him.
"Đừng chơi với mấy **dân nghiện** đó," bố mẹ cậu cảnh báo.
Back in college, he didn't want to be labeled a druggie just because he went to parties.
Hồi đại học, anh ấy không muốn bị gắn mác **dân nghiện** chỉ vì đi dự tiệc.