Herhangi bir kelime yazın!

"drudgery" in Vietnamese

công việc nặng nhọccông việc nhàm chán

Definition

Công việc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt và mệt mỏi, thường khiến bạn cảm thấy không có nhiều ý nghĩa hay phần thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hơi cũ. Dùng cho công việc lặp đi lặp lại, gây mệt mỏi và cảm giác vô ích. Không dùng với việc thú vị hoặc được đánh giá cao.

Examples

She was tired of the daily drudgery at her job.

Cô ấy đã quá mệt mỏi với **công việc nặng nhọc** hàng ngày ở chỗ làm.

Washing dishes can feel like endless drudgery.

Rửa bát có thể cảm giác như **công việc nhàm chán** không hồi kết.

He dreamed of escaping the drudgery of farm work.

Anh ấy mơ được thoát khỏi **công việc nặng nhọc** ở nông trại.

After hours of paperwork, the drudgery really got to me.

Sau hàng giờ làm giấy tờ, **công việc nhàm chán** thực sự khiến tôi mệt mỏi.

Many people feel stuck in the same old drudgery every week.

Nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong **công việc nhàm chán** lặp đi lặp lại hàng tuần.

Let's find a way to make this less of a drudgery and more enjoyable.

Hãy tìm cách khiến công việc này bớt **nhàm chán** và thú vị hơn.