"drowsy" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn ngủ hoặc mệt mỏi, muốn nghỉ ngơi nhưng chưa thực sự ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói đến sau khi ăn hoặc ở nơi yên tĩnh, ấm áp. Có thể dùng khi hơi lơ mơ do thuốc, khác với ‘sleepy’ là có cảm giác chậm chạp.
Examples
I feel drowsy after lunch every day.
Ngày nào tôi cũng cảm thấy **buồn ngủ** sau bữa trưa.
The medicine can make you drowsy.
Thuốc này có thể làm bạn **uể oải**.
The room was warm and made everyone drowsy.
Phòng ấm khiến mọi người cảm thấy **uể oải**.
I got so drowsy during the lecture that I almost fell asleep.
Tôi đã **buồn ngủ** trong giờ học đến mức suýt ngủ gật.
If you’re feeling drowsy, it’s better not to drive.
Nếu cảm thấy **uể oải**, bạn không nên lái xe.
After staying up all night, I was too drowsy to concentrate at work.
Sau khi thức trắng đêm, tôi quá **uể oải** để có thể tập trung làm việc.