Herhangi bir kelime yazın!

"drownings" in Vietnamese

các vụ chết đuối

Definition

Chết đuối là những sự việc khi người bị mất mạng hoặc suýt mất mạng vì không thở được trong nước. Những tai nạn này thường xảy ra ở hồ bơi, sông hoặc biển.

Usage Notes (Vietnamese)

“các vụ chết đuối” thường dùng trong tin tức, cảnh báo an toàn và các báo cáo số liệu. Chỉ nói đến những tình huống ngoài ý muốn, không phải hành động cố ý. Một trường hợp dùng “chết đuối”, nhiều trường hợp dùng “các vụ chết đuối”.

Examples

There were several drownings at the beach last summer.

Mùa hè năm ngoái, đã có nhiều **vụ chết đuối** ở bãi biển.

The city tries to prevent drownings by hiring more lifeguards.

Thành phố cố gắng ngăn chặn **các vụ chết đuối** bằng cách thuê thêm nhân viên cứu hộ.

Parents should watch their children to stop drownings in pools.

Phụ huynh nên để ý con mình để ngăn **các vụ chết đuối** ở hồ bơi.

Unfortunately, drownings can happen very quickly when no one is paying attention.

Đáng tiếc, **các vụ chết đuối** có thể xảy ra rất nhanh khi không ai để ý.

Summer always brings news of drownings, especially among children.

Mùa hè luôn có tin về **các vụ chết đuối**, đặc biệt là ở trẻ em.

There has been a decrease in drownings since the safety program started.

Từ khi chương trình an toàn được triển khai, số **vụ chết đuối** đã giảm.