Herhangi bir kelime yazın!

"drown your sorrows" in Vietnamese

uống rượu để quên sầu

Definition

Khi buồn phiền hoặc thất vọng, người ta uống rượu để giải sầu hoặc tạm quên nỗi buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt thân mật, ngụ ý tìm quên trong rượu khi buồn. Không thực sự 'dìm' nỗi buồn, thường đi kèm ý không phải giải pháp tốt.

Examples

After losing the game, he wanted to drown his sorrows.

Sau khi thua trận, anh ấy muốn **uống rượu để quên sầu**.

She went out to drown her sorrows after the breakup.

Sau chia tay, cô ấy ra ngoài **uống rượu để quên sầu**.

You can't drown your sorrows forever.

Bạn không thể **uống rượu để quên sầu** mãi mãi được.

He called his friends to join him and drown their sorrows at the bar.

Anh ấy gọi bạn đến quán bar cùng nhau **uống rượu để quên sầu**.

Some people try to drown their sorrows, but it usually doesn't help in the long run.

Một số người cố gắng **uống rượu để quên sầu**, nhưng về lâu dài thường không giúp ích.

Don't just drown your sorrows—talk to someone about how you feel.

Đừng chỉ **uống rượu để quên sầu**—hãy nói chuyện với ai đó về cảm xúc của bạn.