Herhangi bir kelime yazın!

"droves" in Vietnamese

đám đôngbầy đàn (động vật)

Definition

Số lượng lớn người hoặc động vật di chuyển cùng nhau, thường dùng để chỉ đám đông tụ tập hoặc rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'in droves' nghĩa là 'rất đông'. Không dùng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Áp dụng chủ yếu cho người, cũng có thể dùng với động vật.

Examples

People arrived at the concert in droves.

Mọi người đến buổi hòa nhạc **đám đông**.

Tourists come to this city in droves every summer.

Khách du lịch đến thành phố này **đông đảo** mỗi mùa hè.

Geese flew south in droves before winter.

Những con ngỗng bay về phía nam **theo bầy đàn** trước mùa đông.

After the sale started, shoppers rushed in droves to grab the best deals.

Ngay khi giảm giá bắt đầu, người mua **đổ xô** đến để săn ưu đãi tốt nhất.

Young people are leaving small towns in droves to find work in big cities.

Người trẻ rời thị trấn nhỏ **đông đảo** để tìm việc ở thành phố lớn.

Fans left the stadium in droves after the home team lost.

Sau khi đội nhà thua, người hâm mộ **đổ xô** rời sân vận động.