Herhangi bir kelime yazın!

"drove" in Vietnamese

láithúc đẩy

Definition

Dạng quá khứ của 'lái'. Thường chỉ việc điều khiển phương tiện giao thông, hoặc thúc đẩy ai đó/điều gì đó hành động mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lái xe: 'She drove to work.', 'drove home', 'drove me crazy'. Đừng nhầm với 'ridden' là cưỡi xe đạp, ngựa, hoặc làm hành khách.

Examples

My father drove me to school this morning.

Sáng nay bố tôi **lái** xe đưa tôi đến trường.

She drove home after dinner.

Cô ấy **lái** xe về nhà sau bữa tối.

The wind drove the rain against the windows.

Gió **thổi dồn** mưa vào cửa sổ.

That long meeting drove me crazy.

Buổi họp dài đó đã **làm** tôi **phát điên**.

We drove all night to get there on time.

Chúng tôi đã **lái** xe suốt đêm để đến đúng giờ.

Her idea drove the whole project forward.

Ý tưởng của cô ấy đã **thúc đẩy** toàn bộ dự án tiến lên.