Herhangi bir kelime yazın!

"dropouts" in Vietnamese

người bỏ học

Definition

Những người rời bỏ trường học hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành. Thường chỉ học sinh, sinh viên bỏ học giữa chừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Hay gặp trong cụm như 'high school dropouts', 'college dropouts'. Đôi khi cũng dùng cho người bỏ dở hoạt động khác nhưng chủ yếu nói về giáo dục.

Examples

There are many dropouts in this school.

Trường này có nhiều **người bỏ học**.

Many dropouts find it hard to get good jobs.

Nhiều **người bỏ học** gặp khó khăn khi tìm việc tốt.

The program helps school dropouts return to study.

Chương trình hỗ trợ **người bỏ học** quay lại học tập.

Some dropouts become successful entrepreneurs later in life.

Một số **người bỏ học** sau này trở thành doanh nhân thành đạt.

The city started a program for high school dropouts to learn new skills.

Thành phố đã mở một chương trình cho **người bỏ học** cấp ba để học kỹ năng mới.

Did you know some famous tech leaders are dropouts?

Bạn có biết một số nhà lãnh đạo công nghệ nổi tiếng là **người bỏ học** không?