Herhangi bir kelime yazın!

"droplets" in Vietnamese

giọt nhỏ

Definition

Những giọt chất lỏng rất nhỏ, thường xuất hiện như hình cầu nhỏ trên bề mặt hoặc trong không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống khoa học, y tế hoặc đời thường; chỉ nói về chất lỏng nhỏ, không dùng cho chất rắn.

Examples

You can see droplets of water on the window after it rains.

Sau khi mưa, bạn có thể thấy **giọt nhỏ** nước trên cửa sổ.

The scientist studied the droplets under a microscope.

Nhà khoa học nghiên cứu các **giọt nhỏ** dưới kính hiển vi.

Tiny droplets formed on the cold glass.

Những **giọt nhỏ** li ti xuất hiện trên mặt kính lạnh.

When someone sneezes, droplets can spread germs through the air.

Khi ai đó hắt hơi, **giọt nhỏ** có thể phát tán vi trùng trong không khí.

The early morning grass sparkled with droplets of dew.

Cỏ buổi sáng sớm lấp lánh với **giọt nhỏ** sương.

Fine droplets from the spray made my face feel cool.

Những **giọt nhỏ** li ti từ bình xịt làm mặt tôi cảm thấy mát lạnh.