"drop in your tracks" in Vietnamese
Definition
Đổ gục, bất tỉnh hoặc chết rất đột ngột, thường do kiệt sức hoặc bệnh, ngay tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ khẩu ngữ, dùng để miêu tả cực kỳ mệt hay ngã gục đột ngột. Không dùng cho vật, chỉ dùng cho người. Thường gặp trong câu như 'làm đến gục ngay tại chỗ'.
Examples
He worked so hard that he almost dropped in his tracks.
Anh ấy làm việc cực nhọc đến mức suýt **ngã gục tại chỗ**.
If you don't rest, you might drop in your tracks.
Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn có thể **gục ngay tại chỗ**.
After running the marathon, she almost dropped in her tracks.
Sau khi chạy marathon, cô ấy suýt **ngã gục tại chỗ**.
I was so tired, I thought I would drop in my tracks before reaching the door.
Tôi mệt đến mức tưởng mình sẽ **ngã gục tại chỗ** trước khi tới cửa.
You can't just keep going without food—you'll drop in your tracks.
Không thể tiếp tục mà không ăn đâu — bạn sẽ **ngã gục tại chỗ** đấy.
He looks like he's about to drop in his tracks after that long hike.
Anh ấy trông như sắp **ngã gục tại chỗ** sau chuyến đi bộ dài đó.