Herhangi bir kelime yazın!

"drop down" in Vietnamese

rơi xuốngmenu thả xuống

Definition

'Rơi xuống' nghĩa là di chuyển xuống phía dưới. Trong công nghệ, 'menu thả xuống' là danh sách lựa chọn xuất hiện khi bạn nhấp hoặc đưa chuột vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng động từ 'rơi xuống' khi miêu tả chuyển động vật lý xuống dưới. Trong phần mềm, chỉ sử dụng 'menu thả xuống' cho giao diện người dùng, đặc biệt là 'drop-down menu'.

Examples

Please drop down and touch your toes.

Vui lòng **rơi xuống** và chạm vào ngón chân của bạn.

The cat will drop down from the table if you call it.

Con mèo sẽ **nhảy xuống** từ bàn nếu bạn gọi nó.

Click the drop-down to choose your country.

Nhấn vào **menu thả xuống** để chọn quốc gia của bạn.

You can drop down the ladder if it's too high to jump.

Nếu thang quá cao để nhảy, bạn có thể **trèo xuống**.

Just select your answer from the drop-down list.

Chỉ cần chọn đáp án của bạn từ **menu thả xuống**.

Suddenly, the lights dropped down and we couldn't see a thing.

Đột nhiên đèn **tắt ngấm** và chúng tôi không thể nhìn thấy gì cả.