"drop below" in Vietnamese
Definition
Giảm xuống thấp hơn một mức, số lượng hoặc giới hạn nhất định. Thường dùng với nhiệt độ, số lượng, hoặc giá cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với con số: 'drop below zero', 'drop below 50%'. 'Drop' chỉ là giảm, chưa chắc đã thấp hơn giới hạn.
Examples
The temperature will drop below freezing tonight.
Nhiệt độ đêm nay sẽ **xuống dưới** mức đóng băng.
Do not let your balance drop below $10.
Đừng để số dư của bạn **xuống dưới** 10 đô la.
If sales drop below last year’s numbers, we will review the plan.
Nếu doanh số **xuống dưới** số năm ngoái, chúng tôi sẽ xem xét lại kế hoạch.
After midnight, prices usually drop below what they were during the day.
Sau nửa đêm, giá thường **xuống dưới** mức ban ngày.
Watch out! Your score might drop below the passing grade if you miss this test.
Cẩn thận! Điểm của bạn có thể **xuống dưới** điểm đậu nếu bạn bỏ lỡ bài kiểm tra này.
Energy levels often drop below normal during busy weeks.
Vào những tuần bận rộn, năng lượng thường **xuống dưới** mức bình thường.