Herhangi bir kelime yazın!

"drizzling" in Vietnamese

mưa phùn

Definition

Mưa nhẹ với những giọt nước rất nhỏ, thường tạo cảm giác êm dịu và không gây ướt nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng miêu tả thời tiết. 'it's drizzling' nghĩa là đang có mưa nhẹ, không áp dụng với mưa to.

Examples

It's drizzling outside, so take an umbrella.

Bên ngoài đang **mưa phùn**, nhớ mang theo ô nhé.

It was only drizzling, not really raining hard.

Chỉ **mưa phùn** thôi, không phải mưa to thật sự.

When I left home, it started drizzling.

Khi tôi rời khỏi nhà, trời bắt đầu **mưa phùn**.

It’s been drizzling all morning, so the ground is wet but there are no puddles.

Trời **mưa phùn** suốt buổi sáng nên mặt đất ướt nhưng không có vũng nước.

You don’t need a big coat, it’s just drizzling a bit.

Bạn không cần áo khoác to đâu, chỉ **mưa phùn** một chút thôi.

We wanted to go for a walk, but it kept drizzling on and off.

Chúng tôi muốn đi dạo, nhưng trời cứ **mưa phùn** lúc có lúc không.