"drizzled" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc rưới một lớp chất lỏng mỏng lên thức ăn hoặc mô tả mưa nhỏ, rơi nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong nấu ăn như 'drizzled with olive oil', hoặc nói về trời mưa nhỏ. Diễn đạt sự nhẹ nhàng, vừa phải.
Examples
The cake was drizzled with chocolate sauce.
Chiếc bánh được **rưới** sốt sô-cô-la lên trên.
Honey was drizzled over the pancakes.
Mật ong được **rưới** lên bánh kếp.
It drizzled all morning, so we stayed indoors.
Trời **mưa phùn** suốt buổi sáng nên chúng tôi ở trong nhà.
She drizzled olive oil over the salad for extra flavor.
Cô ấy **rưới** dầu ô liu lên salad để tăng thêm hương vị.
Chocolate sauce was artfully drizzled on top of the dessert.
Sốt sô-cô-la được **rưới** một cách nghệ thuật lên món tráng miệng.
It barely drizzled, but the ground still got wet.
Trời chỉ **mưa phùn** nhẹ, nhưng mặt đất vẫn bị ướt.