Herhangi bir kelime yazın!

"drive a wedge" in Vietnamese

gây chia rẽgây mâu thuẫn

Definition

Khi ai đó làm nảy sinh xung đột hoặc chia rẽ giữa những người vốn đoàn kết hoặc thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh quan hệ, nhóm hoặc đội. Có thể diễn tả sự chia rẽ do cố ý hoặc vô tình, thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

She didn't mean to drive a wedge between her friends.

Cô ấy không cố ý **gây chia rẽ** giữa các bạn mình.

Gossip can drive a wedge in a family.

Tin đồn có thể **gây chia rẽ** trong một gia đình.

Their arguments drove a wedge between the two teams.

Những cuộc tranh cãi của họ đã **gây chia rẽ** giữa hai đội.

Don’t let money issues drive a wedge in your relationship.

Đừng để vấn đề tiền bạc **gây chia rẽ** trong mối quan hệ của bạn.

Rumors like that could seriously drive a wedge between coworkers.

Những tin đồn như vậy có thể thực sự **gây chia rẽ** giữa các đồng nghiệp.

He was accused of trying to drive a wedge between the partners to get his way.

Anh ta bị cáo buộc cố tình **gây chia rẽ** giữa các đối tác để đạt mục đích riêng.