"drive a price up" in Vietnamese
Definition
Làm cho giá của một thứ gì đó tăng lên, thường do nhu cầu cao hoặc nguồn cung giảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh doanh, kinh tế, và nói chuyện về tiền. Hay đi với 'cạnh tranh', 'nhu cầu', 'thiếu hụt.' Không dùng để nói giảm giá.
Examples
High demand can drive a price up quickly.
Nhu cầu cao có thể **đẩy giá lên** rất nhanh.
If the supply is low, it will drive a price up.
Nếu nguồn cung thấp, nó sẽ **đẩy giá lên**.
Rumors of shortages can drive a price up even before it happens.
Tin đồn về thiếu hụt có thể **đẩy giá lên** ngay cả trước khi nó xảy ra.
Speculators sometimes drive prices up just to make a profit.
Những người đầu cơ thỉnh thoảng **đẩy giá lên** chỉ để kiếm lợi.
Online hype can really drive a price up these days.
Hype trên mạng ngày nay thật sự có thể **đẩy giá lên**.
Competition between buyers tends to drive prices up every year.
Cạnh tranh giữa những người mua thường **đẩy giá lên** mỗi năm.