Herhangi bir kelime yazın!

"drinky" in Vietnamese

đồ uống nhỏly rượu nhỏ (đùa vui)

Definition

Từ vui đùa hoặc thân mật để gọi một ly uống, thường là rượu, giữa bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng để đùa vui hoặc tếu táo với bạn bè. Thường dùng cho đồ uống có cồn, tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Would you like a drinky with dinner?

Bạn có muốn một **đồ uống nhỏ** cùng bữa tối không?

Let’s have a quick drinky before we go.

Ta cùng làm một **ly rượu nhỏ** trước khi đi nhé.

She offered me a drinky after work.

Cô ấy mời tôi một **ly rượu nhỏ** sau giờ làm.

How about a cheeky drinky this Friday night?

Thứ sáu này tụi mình làm một **ly rượu nhỏ vui vui** nhé?

We stopped at the pub for a little drinky after the movie.

Sau phim, bọn mình ghé quán rượu làm một **ly rượu nhỏ**.

Just a small drinky to celebrate the good news!

Chỉ một **ly rượu nhỏ** để chúc mừng tin vui thôi!