Herhangi bir kelime yazın!

"drinkable" in Vietnamese

có thể uống được

Definition

Chỉ một thứ gì đó an toàn và phù hợp để uống, thường dùng cho nước hoặc các chất lỏng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu cho nước hoặc chất lỏng. Nếu là đồ ăn, hãy dùng 'ăn được'. Đôi khi cũng chỉ thức uống có vị đủ ngon để uống.

Examples

The water in this bottle is drinkable.

Nước trong chai này **có thể uống được**.

Is the tap water here drinkable?

Nước máy ở đây **có thể uống được** không?

After boiling, the lake water became drinkable.

Sau khi đun sôi, nước hồ đã **có thể uống được**.

Luckily, all the water from the tap here is drinkable.

May mắn là tất cả nước máy ở đây đều **có thể uống được**.

This juice isn’t great, but it’s still drinkable.

Nước ép này không ngon lắm, nhưng vẫn **có thể uống được**.

Not all clear water is automatically drinkable.

Không phải tất cả nước trong đều **có thể uống được** ngay.