Herhangi bir kelime yazın!

"drink to excess" in Vietnamese

uống quá nhiều

Definition

Uống nhiều rượu hơn mức an toàn hoặc tốt cho sức khỏe, thường dẫn đến hậu quả xấu. Cụm này chỉ việc uống quá nhiều rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối trang trọng, chủ yếu dùng trong cảnh báo sức khỏe. Chỉ dùng cho rượu, không dùng cho đồ uống thường.

Examples

If you drink to excess, you can harm your health.

Nếu bạn **uống quá nhiều**, sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng.

He tends to drink to excess at parties.

Anh ấy thường **uống quá nhiều** khi dự tiệc.

It's dangerous to drink to excess.

**Uống quá nhiều** rất nguy hiểm.

She tries not to drink to excess, especially during the week.

Cô ấy cố gắng không **uống quá nhiều**, nhất là trong tuần.

A lot of people drink to excess on New Year's Eve.

Rất nhiều người **uống quá nhiều** vào đêm giao thừa.

You can have fun without drinking to excess.

Bạn hoàn toàn có thể vui mà không cần **uống quá nhiều**.