Herhangi bir kelime yazın!

"drift away" in Vietnamese

trôi đirời xa

Definition

Di chuyển dần ra xa khỏi nơi nào đó hoặc ai đó, thường do gió hoặc dòng nước; cũng chỉ việc mối quan hệ hoặc sự quan tâm dần trở nên xa cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (thuyền, mây di chuyển) và nghĩa bóng (tình bạn, sự quan tâm phai nhạt). Hay dùng trong văn nói, mang hơi hướng cảm xúc khi nói về mối quan hệ.

Examples

The boat began to drift away from the shore.

Chiếc thuyền bắt đầu **trôi đi** xa bờ.

I watched the clouds drift away in the sky.

Tôi nhìn những đám mây **trôi đi** trên bầu trời.

Sometimes, friends drift away over time.

Đôi khi, bạn bè **rời xa** nhau theo thời gian.

We used to be close, but we just drifted away after college.

Chúng tôi từng rất thân, nhưng sau đại học thì dần **rời xa nhau**.

Don’t let your dreams drift away—work for them every day.

Đừng để ước mơ của bạn **trôi đi**—hãy làm việc vì chúng mỗi ngày.

She felt herself drifting away during the boring lecture.

Trong buổi giảng nhàm chán, cô cảm thấy mình đang **trôi đi**.