Herhangi bir kelime yazın!

"dribbled" in Vietnamese

dẫn bóngnhỏ giọt

Definition

Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ hoặc bóng đá, di chuyển bóng bằng cách đập hoặc chạm liên tục. Ngoài ra, dùng để chỉ chất lỏng nhỏ giọt hoặc chảy chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

'dẫn bóng' là cho thể thao ('dẫn bóng rổ'), còn 'nhỏ giọt' là về nước, cà phê, nước miếng. Không dùng khi nói về nói không rõ ràng.

Examples

He dribbled the basketball down the court.

Anh ấy **dẫn bóng** bóng rổ xuống sân.

Water dribbled from the tap.

Nước **nhỏ giọt** từ vòi nước.

The baby dribbled on his shirt.

Em bé **chảy nước dãi** lên áo của mình.

She dribbled past two defenders and scored a goal.

Cô ấy **dẫn bóng vượt qua** hai hậu vệ và ghi bàn.

Tom accidentally dribbled coffee on his notes during the meeting.

Tom vô tình **làm nhỏ** cà phê lên ghi chú của mình khi đang họp.

Rain dribbled down the window while we waited inside.

Mưa **nhỏ giọt** trên cửa sổ trong khi chúng tôi đợi bên trong.