Herhangi bir kelime yazın!

"drey" in Vietnamese

tổ sóc

Definition

Tổ sóc là một loại tổ mà sóc xây dựng ở trên cây, thường làm bằng cành cây và lá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'tổ sóc' chỉ dùng cho tổ của sóc, không phải tổ của các loài khác. Chủ yếu gặp trong các bài viết khoa học hoặc về động vật.

Examples

A squirrel built its drey in the big oak tree.

Một con sóc đã xây **tổ sóc** của nó trên cây sồi lớn.

The baby squirrels stayed safe inside the drey.

Những con sóc con ở an toàn bên trong **tổ sóc**.

We saw a drey high up in the tree.

Chúng tôi nhìn thấy một **tổ sóc** ở cao trên cây.

If you look carefully, you might spot a drey hidden among the branches.

Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy một **tổ sóc** ẩn giữa các cành cây.

That messy ball of twigs? That's actually a squirrel's drey.

Cái đống cành cây lộn xộn đó à? Đó thực ra là **tổ sóc** đấy.

During winter, squirrels spend most of their day inside the drey to keep warm.

Trong mùa đông, sóc ở trong **tổ sóc** hầu hết cả ngày để giữ ấm.