Herhangi bir kelime yazın!

"dress up" in Vietnamese

ăn mặc đẹphóa trang

Definition

Mặc quần áo đẹp cho dịp đặc biệt hoặc mặc hóa trang để vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng; 'dress up for' là ăn mặc đẹp dự sự kiện, 'dress up as' là hóa trang thành ai đó. Không giống 'dress' bình thường.

Examples

We have to dress up for the wedding.

Chúng ta phải **ăn mặc đẹp** cho đám cưới.

The children like to dress up as superheroes.

Trẻ con thích **hóa trang** thành siêu anh hùng.

My mom told me to dress up for the party.

Mẹ bảo tôi **ăn mặc đẹp** cho bữa tiệc.

He doesn't like to dress up unless it's really important.

Anh ấy không thích **ăn mặc đẹp** trừ khi thực sự cần thiết.

It's fun to dress up for Halloween every year.

Thật vui khi **hóa trang** vào dịp Halloween mỗi năm.

You don't need to dress up; it's just a casual dinner.

Bạn không cần phải **ăn mặc đẹp** đâu; đây chỉ là bữa tối thân mật thôi.